guyana dollar

guyana dollar

The shopkeeper counts out several Guyana dollars for the customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Guyana: "guyana dollar" đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Guyana, một quốc giaNam Mỹ. Ký hiệu thường GYD hoặc G$.
dụ sử dụng
  • (Giá của món quà lưu niệm này 500 đô la Guyana.)
  • ( ấy đã đổi đô la Mỹ sang đô la Guyana tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be worth several guyana dollars": giá trị bằng nhiều đô la Guyana.

    • This painting is worth thousands of guyana dollars. (Bức tranh này giá trị hàng nghìn đô la Guyana.)
  • "to pay in guyana dollars": thanh toán bằng đô la Guyana.

    • Tourists can pay in guyana dollars at most local markets. (Du khách có thể thanh toán bằng đô la Guyana tại hầu hết các chợ địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Guyana (danh từ riêng): tên quốc gia Guyana.

    • I visited Guyana last summer. (Tôi đã đến thăm Guyana vào mùa năm ngoái.)
  • Dollar (danh từ): đô la (đơn vị tiền tệ chung của nhiều quốc gia).

    • The US dollar is widely accepted worldwide. (Đô la Mỹ được chấp nhận rộng rãi trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • GYD: viết tắt của guyana dollar trong giao dịch tài chính quốc tế.
    • The exchange rate for GYD is stable. (Tỷ giá hối đoái của GYD ổn định.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert to guyana dollars: chuyển đổi sang đô la Guyana.

    • You need to convert your money to guyana dollars before traveling. (Bạn cần chuyển đổi tiền của mình sang đô la Guyana trước khi đi du lịch.)
  • Pay in guyana dollars: thanh toán bằng đô la Guyana.

    • Most businesses require payment in guyana dollars. (Hầu hết các doanh nghiệp yêu cầu thanh toán bằng đô la Guyana.)
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a guyana dollar: không đáng giá (một cách nói ẩn dụ, chỉ sựgiá trị).
    • His promises are not worth a guyana dollar. (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một xu.)